trifolium alpinum

Định nghĩa

Danh từ: trifolium alpinum một loài thực vật hoa, thuộc chi Cỏ ba lá, thường được gọi là cỏ ba lá núi cao hoặc cỏ ba lá Alpine. Loài này mọc chủ yếucác vùng núi cao châu Âu, đặc điểm hoa màu hồng thường mùi thơm.

dụ sử dụng
  • (Cỏ ba lá núi cao thường được tìm thấycác đồng cỏ núi cao.)
  • (Những bông hoa hồng thơm của cỏ ba lá núi cao thu hút nhiều loài thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trifolium alpinum" trong thực vật học: Được dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi , thường được nghiên cứu trong các tài liệu về hệ thực vật vùng Alps.
    • Botanists classify trifolium alpinum as a member of the Fabaceae family. (Các nhà thực vật học phân loại cỏ ba lá núi cao thành viên của họ Đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trifolium (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài cỏ ba lá.
  • Alpine (tính từ): Thuộc về vùng núi cao, thường dùng để mô tả các loài thực vật sốngđộ cao lớn.
  • Clover (danh từ): Cỏ ba lá, tên gọi chung cho các loài trong chi .
Từ đồng nghĩa
  • Alpine clover: Cỏ ba lá núi cao (tên gọi thông dụng trong tiếng Anh).
  • Mountain clover: Cỏ ba lá núi (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến trifolium alpinum đây tên thực vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến trifolium alpinum đây thuật ngữ chuyên ngành.

trifolium alpinum
A small cluster of Trifolium alpinum grows on a sunny alpine slope.